fever pitch
Định nghĩa
Danh từ: Trạng thái cực kỳ phấn khích, sôi động, căng thẳng tột độ
"Fever pitch" mô tả một mức độ cảm xúc mãnh liệt, thường là sự phấn khích, hồi hộp hoặc lo lắng, đến mức như đạt đến đỉnh điểm. Cụm từ này thường được dùng để nói về không khí cuồng nhiệt trong các sự kiện thể thao, chính trị, hoặc các tình huống xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Đám đông đã ở trong trạng thái cực kỳ phấn khích trong trận chung kết.)
- (Sự phấn khích lên đến đỉnh điểm khi kết quả bầu cử được công bố.)
- (Bầu không khí trong sân vận động sôi động tột độ suốt cả trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reach fever pitch": đạt đến mức cực độ.
- Tension in the room reached fever pitch before the announcement. (Sự căng thẳng trong phòng đạt đến đỉnh điểm trước khi thông báo được đưa ra.)
"at fever pitch": trong trạng thái cao trào.
- Negotiations were at fever pitch as the deadline approached. (Các cuộc đàm phán diễn ra trong trạng thái căng thẳng tột độ khi hạn chót đến gần.)
Biến thể và từ gần giống
Fevered (adj): bị kích động, cuồng nhiệt.
- The fevered anticipation of the crowd was palpable. (Sự mong đợi cuồng nhiệt của đám đông có thể cảm nhận được.)
Pitch (n): mức độ, cường độ (trong ngữ cảnh này).
- The pitch of excitement was incredibly high. (Mức độ phấn khích cực kỳ cao.)
Từ đồng nghĩa
- Crescendo: đỉnh điểm, cao trào (thường dùng trong âm nhạc hoặc cảm xúc).
- Frenzy: cơn cuồng nộ, sự điên cuồng (mang sắc thái mạnh hơn).
- Climax: đỉnh điểm (thường chỉ sự kiện hoặc cảm xúc lên đến đỉnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pitch in: tham gia, góp sức.
- Everyone pitched in to help with the preparations. (Mọi người đều tham gia giúp đỡ công việc chuẩn bị.)
Pitch up: đến, xuất hiện.
- He pitched up late to the meeting. (Anh ấy đến muộn cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
At boiling point: ở điểm sôi, chỉ tình huống căng thẳng hoặc phấn khích tột độ.
- The argument reached boiling point after hours of debate. (Cuộc tranh luận đạt đến điểm sôi sau nhiều giờ thảo luận.)
On edge: lo lắng, căng thẳng.
- The crowd was on edge as the final seconds ticked down. (Đám đông lo lắng tột độ khi những giây cuối cùng trôi qua.)